Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

過失

điều sai lầm; lỗi; sự rủi ro

Gợi ý

Xem thêm

過失犯

tội vô ý

無過失

không có lỗi; không có sai lầm

過失殺人

kẻ giết người cẩu thả

過失傷害

tình cờ bị thương; vô ý gây thương tích

過失致死

vô ý giết người

Chi tiết từ

過失

「かしつ」
danh từ
điều sai lầm; lỗi; sự rủi ro
Mazii Dict
Ví dụ:
じゅうだい重大juudai なnaかしつ過失kashitsu にni よyo ってtteかいしゃ会社kaisha にniそんがい損害songai をwoあた与ata えe るru
gây tổn thất lớn cho công ty do những lỗi nghiêm trọng
じゅうだい重大juudai なnaかしつ過失kashitsu がga あa るru
có một lỗi lớn .