Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

過度

quá độ; quá mức; bừa bãi; quá mức độ; quá nhiều; thái quá

Gợi ý

Xem thêm

過度時期

thời đại quá độ; thời kỳ quá độ

過度応答

đáp tuyến chuyển tiếp; đáp ứng chuyển tiếp; đáp ứng quá độ

過度の弁解

sự xin lỗi lãng phí

過年度

năm tài chính đã qua

度が過ぎる

quá xa

Chi tiết từ

過度

「かど」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
quá độ; quá mức; bừa bãi; quá mức độ; quá nhiều
thái quá.
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniかど過度kado にniきたい期待kitai すsu るru
kỳ vọng quá mức vào điều gì
かど過度kado にniの飲no むmu
uống quá nhiều (vô độ)
 そso のnoぎんこう銀行ginkou はha 、, あa まma りriたいせい大勢taisei のnoひと人hito がgaかど過度kado にni ドdo ルru をwoひ引hi きkiだ出da すsu のno をwoこの好kono まma なna いi 。.
ngân hàng đó không thích quá nhiều người rút một lúc quá nhiều tiền đô
かど過度kado なnaそせんすうはい祖先崇拝sosensuuhai のno
Thờ cúng tổ tiên một cách thái quá.