Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

道具

đồ dùng; dụng cụ; phương tiện; dụng phẩm; dụng cụ

Gợi ý

Xem thêm

道具屋

cửa hàng bán dụng cụ xài rồi; người bán dụng cụ xài rồi

道具箱

hộp dụng cụ

道具論

thuyết công cụ

道具方

người phụ trách đạo cụ; người chuyển phông sân khấu

メイク道具

dụng cụ trang điểm

Chi tiết từ

道具

「どうぐ」
đồ dùng
dụng cụ; phương tiện
dụng phẩm.
dụng cụ
Mazii Dict
Ví dụ:
ことば言葉kotoba はhaいし意思ishi をwoでんたつ伝達dentatsu すsu るruどうぐ道具dougu でde あa るru 。.
Lời nói là phương tiện để truyền đạt suy nghĩ.
ちょうしんき聴診器choushinki はhaいしゃ医者isha にni とto ってtte はhaだいじ大事daiji なnaどうぐ道具dougu でde あa るru 。.
Máy nghe tai là một dụng cụ quan trọng đối với bác sĩ