Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

達する

lan ra; tới; đạt tới

Gợi ý

Xem thêm

発達する

hưng phát; phát đạt

到達する

đáo

配達する

đưa cho; chuyển cho; phân phát

伝達する

bắn tin; chuyển giao

上達する

tiến bộ; phát triển; cải tiến

Chi tiết từ

達する

「たっする」
động từ suru, nội động từ
lan ra
tới; đạt tới
Mazii Dict
Ví dụ:
地震による損害は2億円に達する。
Thiệt hại của trận động đất lên đến 200 triệu yên.
わたし私watashi たta ちchi はha つtsu いi にniさんちょう山頂sanchou にniたっ達ta すsu るru 。.
Cuối cùng thì chúng tôi cũng lên đến đỉnh núi.