Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

違

VI

反

PHẢN, PHIÊN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

違

Hán Việt:

VI

Kun:

ちが.う ちが.い ちが.える -ちが.える たが.う たが.える

On:

イ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. sai; khác biệt VD: 違算 (tính toán sai), 違式 (trái quy tắc), 違和 (cảm giác khó chịu) 2. sai trái; điều xấu VD: 非違 (hành vi sai trái) 3. trái với; vi phạm; không tuân theo VD: 違憲 (vi phạm hiến pháp), 違背 (vi phạm), 違約 (vi phạm hợp đồng) 4. rời đi; cách xa
Ví dụ:

違い [ ちがい]

sự khác nhau

違う [ ちがう]

khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp

違例 [いれい]

tính không theo quy ước

違反 [ いはん]

vi phạm

違命

sự không vâng lời

差違 [さい]

sự khác nhau

違式 [いしき]

tính chất không theo thủ tục quy định

違える [ ちがえる]

nhầm lẫn

違憲 [ いけん]

sự vi phạm hiến pháp

違法 [ いほう]

sự vi phạm luật pháp; sự không hợp pháp

違犯 [ いはん]

vi phạm .