Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遠い

hẻo; viễn; xa lắc; xa xăm; xa; xa xôi; xa xa; không rõ; nghễnh ngãng

Gợi ý

Xem thêm

遠い目

cái nhìn xa xăm

遠い国

xa xứ

遠い昔

xa xưa

遠い運賃

cước suốt

程遠い

xa ra khỏi hoặc ra khỏi

Chi tiết từ

遠い

「とおい」
hẻo
viễn
xa lắc
xa xăm
xa; xa xôi; xa xa; không rõ; nghễnh ngãng (tai)
Mazii Dict
Ví dụ:
とお遠too いiちへいせん地平線chiheisen をwoみ見mi てte !!
Hãy nhìn về chân trời xa xăm!
耳が 〜
nghễnh ngãng .