Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遠く

nơi xa; phía xa; đằng xa

Gợi ý

Xem thêm

遠くの

xa xỉ

遠くから

từ một khoảng cách

遠く離れて

ở một khoảng cách dài

遠く離れる

xa xứ

遠くに去る

để đi xa ra khỏi

Chi tiết từ

遠く

「とおく」
tính từ đuôi no, danh từ phó từ, danh từ
nơi xa; phía xa; đằng xa
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaかしゅ歌手kashu とto しshi てte はhaきみ君kimi にniとお遠too くkuおよ及oyo ばba なna いi だda ろro うu
Nếu coi là ca sĩ thì anh ấy không thể bằng anh được
わたし私watashi のnoいえ家ie はha ハha ノno イi セse ンn タta ー- かka らraとお遠too くkuはな離hana れre たta とto こko ろro にni あa るru
Nhà tôi ở cách xa Trung tâm Hà Nội .