Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遠視

viễn thị

Gợi ý

Xem thêm

遠視眼

sự viễn thị

遠隔視

sự nhìn từ xa

遠隔監視

giám sát từ xa

可視光望遠鏡

kính viễn vọng quang học

視

tầm nhìn

Chi tiết từ

遠視

「えんし」
danh từ, tính từ đuôi no
viễn thị
Mazii Dict
Ví dụ:
えんしきょう遠視鏡enshikyou
kính viễn thị
えんし遠視enshi にni なna るru
mắc chứng viễn thị
せんぷくえんし潜伏遠視senpukuenshi
viễn thị tiềm tàng