Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遠隔

khoảng cách xa; từ xa; xa xôi; hẻo lánh

Gợi ý

Xem thêm

遠隔性

từ xa

遠隔サイト

khu vực ở xa

遠隔地

vùng đất xa xôi

遠隔アクセス

truy cập từ xa

遠隔視

sự nhìn từ xa

Chi tiết từ

遠隔

「えんかく」
danh từ, tính từ đuôi no, danh từ dùng làm tiền tố
khoảng cách xa; từ xa; xa xôi; hẻo lánh
Mazii Dict
Ví dụ:
えんかく遠隔enkaku シshi スsu テte ムmu
hệ thống từ xa
えんかく遠隔enkaku オo ブbu ジェje クku トto
đối tượng tầm xa
えんかく遠隔enkaku のnoち地chi かka らraく来ku るru
đến từ một nơi xa xôi, hẻo lánh