Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遮

GIÀ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

遮

Hán Việt:

GIÀ

Kun:

さえぎ.る

On:

シャ

Số nét:

14

Nghĩa:

ngăn chặn; che chắn; cản trở VD: 遮光 (chắn sáng), 遮断 (cắt đứt)
Ví dụ:

遮る [ さえぎる]

chắn

遮光 [しゃこう]

bóng

遮断 [ しゃだん]

sự cắt (điện)

遮蔽 [しゃへい]

bình phong

遮断器 [ しゃだんき]

cầu dao điện .

遮断壁 [しゃだんかべ]

vách ngăn

遮断する [ しゃだん]

chắc chắn; bảo đảm; kiểm dịch; cách ly

遮断する [ しゃだんする]

bít chịt

遮断機 [ しゃだんき]

cầu dao điện .

道を遮る [ みちをさえぎる]

ngáng đường .

遮蔽物 [しゃへいぶつ]

chỗ che

遮二無二 [しゃにむに]

liều lĩnh

交通遮断 [こうつうしゃだん]

sự bao vây; tình trang bị bao vây