Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

選する

chọn ra; sáng tác; viết văn; tuyển chọn; lựa chọn; chọn lọc; tuyển chọn; biên soạn; biên tập; viết; sáng tác; soạn thảo

Gợi ý

Xem thêm

当選する

trúng cử; đắc cử; trúng tuyển

抽選する

rút thăm; đánh xổ số

改選する

bầu lại

試験に落選する

thi hỏng; thi rớt; thi trượt

選挙する

bầu lên; tuyển

Chi tiết từ

選する

「せんする ぜんする」
động từ suru, ngoại động từ
chọn ra (trong nhiều thứ)
sáng tác, viết văn (thơ)
tuyển chọn; lựa chọn; chọn lọc
(thơ văn) tuyển chọn; biên soạn; biên tập
viết; sáng tác; soạn thảo
Mazii Dict