Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

選挙戦

tranh cử

Gợi ý

Xem thêm

選挙

cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử

選挙人

cử tri

選挙日

ngày bầu cử

本選挙

cuộc bầu cử chính thức

選挙法

luật bầu cử

Chi tiết từ

選挙戦

「せんきょせん」
danh từ
tranh cử.
Mazii Dict
Ví dụ:
せんきょせん選挙戦senkyosen がga はha じji まma るru やyaいな否ina やya 、, あa ちchi こko ちchi かka らra にni ぎgi やya かka なnaこえ声koe がgaき聞ki こko えe てte きki たta 。.
Cuộc tranh cử vừa mới bắt đầu là đã thấy tiếng tranh luận ồn ào từ chỗ này chỗ kia.
選挙戦もいよいよヤマ場に差し掛かった。
Chiến dịch tranh cử đã tiến gần đến màn quan trọng nhất. .