Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

選挙権

quyền bầu cử; quyền tuyển cử

Gợi ý

Xem thêm

被選挙権

quyền ứng cử

婦人選挙権

quyền bầu cử của nữ

選挙

cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử

選挙の有権者

cử tri

選挙人

cử tri

Chi tiết từ

選挙権

「せんきょけん」
danh từ
quyền bầu cử
quyền tuyển cử.
Mazii Dict
Ví dụ:
せんきょけん選挙権senkyoken をwoも持mo ちchi たta いi とtoねが願nega ったttaじょせい女性josei もmo いi たta 。.
Một số phụ nữ khao khát có quyền bầu cử.