Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遺恨

mối di hận; hận thù

Gợi ý

Xem thêm

遺恨試合

trận đấu ác cảm

遺恨十年

mối hận mười năm thường trực; việc mang mối hận trong nhiều năm

意趣遺恨

hay hiềm thù; hay thù oán; đầy ác ý; mối thù khó quên

恨み

mối hận; sự căm ghét

恨む

hận; căm ghét; khó chịu; căm tức

Chi tiết từ

遺恨

「いこん」
danh từ
mối di hận; hận thù
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniいこん遺恨ikon がga あa るru
có mối hận thù sâu sắc đối với
いこん遺恨ikon をwo はha らra すsu
thanh toán mối hận thù
いこん遺恨ikon がga あa るru
có mối di hận (hận thù xâu xa) .