Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遺骨

tro cốt; hài cốt; di cốt

Gợi ý

Xem thêm

遺骨収集

sự thu thập hài cốt

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

骨盤骨

xương chậu

骨

cốt; xương; xương cốt; xương xẩu

Chi tiết từ

遺骨

「いこつ」
danh từ
tro cốt; hài cốt; di cốt
Mazii Dict
Ví dụ:
いこつ遺骨ikotsu のnoぶんせき分析bunseki
phân tích tro cốt
せんししゃ戦死者senshisha のnoいこつ遺骨ikotsu のnoみもと身元mimoto をwoかくにん確認kakunin すsu るru
nhận hài cốt người chết trong chiến tranh
 そso のnoだいせいどう大聖堂daiseidou にni はhaかれ彼kare のnoいこつ遺骨ikotsu がgaおさ納osa めme らra れre てte いi るru
nhà thờ đó chứa di cốt của anh ta