Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

還元する

hoàn nguyên ; hoàn trả; trả lại nguyên cũ

Gợi ý

Xem thêm

還元

sự trả lại trạng thái nguyên cũ; trả lại trạng thái ban đầu; khử

光還元

sự quang khử

還元剤

chất khử

還元鉄

giảm sắt

還元糖

đường khử

Chi tiết từ

還元する

「かんげんする」
động từ suru
hoàn nguyên (hóa học); hoàn trả (thuế, lợi ích)
trả lại nguyên cũ
Mazii Dict
Ví dụ:
えんだかさえきかんげん円高差益還元endakasaekikangen
hoàn trả lợi ích do đồng yên tăng giá đem lại
あえんかんげん亜鉛還元aenkangen
hoàn nguyên kẽm
 カka ソso ー- ドdoかんげん還元kangen
hoàn nguyên catôt
もと元moto のnoじょうたい状態joutai にniかんげん還元kangen すsu るru
trả lại trạng thái cũ .