Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

邪魔

sự quấy rầy; sự phiền hà; trở ngại; quấy rầy; phiền hà; can thiệp

Gợi ý

Xem thêm

邪魔な

cản trở

邪魔者

sự trở ngại; sự cản trở; vật chướng ngại

邪魔物

vật chướng ngại; sự cản trở; sự trở ngại

お邪魔

cản trở; xâm nhập

邪魔する

chướng ngại

Chi tiết từ

邪魔

「じゃま」
tính từ đuôi na, danh từ, động từ suru
sự quấy rầy; sự phiền hà
trở ngại.
quấy rầy; phiền hà; can thiệp
Mazii Dict
Ví dụ:
こくれん国連kokuren のnoかんしかん監視官kanshikan はha 、, そso のnoせんきょ選挙senkyo のnoかてい過程katei をwoだれ誰dare にni もmoじゃま邪魔jama さsa せse なna いi こko とto をwoほしょう保証hoshou しshi てte いi るru
Những quan sát viên Liên Hợp Quốc khẳng định rằng ko có sự can thiệp nào trong cuộc tuyển cử
しごと仕事shigoto にniじゃま邪魔jama がgaはい入hai らra なna いi よyo うu にni 、,ちゅうい注意chuui をwo もmo ってtteすいこう遂行suikou すsu べbe きki だda 。.
Phải tiến hành và chú ý là không gây phiền hà đến công việc.