Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

部長

trưởng bộ phận; trưởng phòng

Gợi ý

Xem thêm

部長付

trợ lý

部長閲

được xem lại bởi mục chính

本部長

trưởng phòng cấp cao

副部長

thứ trưởng

学部長

chủ nhiệm khoa; trưởng khoa

Chi tiết từ

部長

「ぶちょう」
trưởng bộ phận
trưởng phòng
Mazii Dict
Ví dụ:
ぶちょう部長buchou だda けke しshi かka プpu ロro ジェje クku トto をwoしょうにん承認shounin でde きki まma すsu 。.
Chỉ trưởng bộ phận mới có thể phê duyệt các dự án.
ぶちょう部長buchou カka ンn カka ンn にni なna ってtteおこ怒oko ってtte たta ぞzo 。. おoまえなに前何maenani をwo しshi たta んn だda よyo 。.
Trưởng bộ phận đã thực sự sinh sôi. Bạn đã làm gì?
ぶちょう部長buchou がgaていあん提案teian をwoう受u けkeい入i れre まma しshi たta 。.
Trưởng bộ phận chấp nhận đề nghị.
 〜~ のnoこうほうたんとうぶちょう広報担当部長kouhoutantoubuchou
Trưởng phòng đối ngoại
 とto てte つtsu もmo なna くku ひhi どdo いiぶちょう部長buchou
Trưởng phòng tồi không còn gì để nói .