Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

部

BỘ

首

THỦ, THÚ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

部

Hán Việt:

BỘ

Kun:

-べ

On:

ブ

Số nét:

11

Nghĩa:

1. chia; phần đã chia VD: 部品 (linh kiện), 部分 (bộ phận), 一部 (một phần) 2. đơn vị trong tổ chức; bộ phận VD: 部署 (bộ phận), 部員 (thành viên), 本部 (trụ sở chính) 3. cơ quan nhà nước; công sở VD: 工部 (Bộ Công) 4. số lượng hoặc số cuốn của báo chí, sách vở VD: 部数 (số bản in), 大部 (nhiều tập) 5. làng xóm; bầy; nhóm VD: 部族 (bộ tộc) 6. quản lý; thống lĩnh
Ví dụ:

部 [ ぶ]

bộ phận

一部 [ いちぶ]

một bản (copy)

上部 [じょうぶ]

mặt

下部 [ かぶ]

hạ bộ .

部下 [ ぶか]

bầy tôi

中部 [ ちゅうぶ]

miền trung

二部 [ にぶ]

hai bộ (bản copy)

部位 [ぶい]

phần

入部 [ にゅうぶ]

Việc tham gia một câu lạc bộ .

全部 [ ぜんぶ]

cả thảy