Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

郵便

bưu điện; dịch vụ bưu điện

Gợi ý

Xem thêm

郵便車

xe thư

郵便物

bưu phẩm

郵便屋

người đưa thư

郵便サービス

dịch vụ bưu chính; bưu vận

郵便船

thư từ đi thuyền

Chi tiết từ

郵便

「ゆうびん」
danh từ
bưu điện; dịch vụ bưu điện.
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうびんきょく郵便局yuubinkyoku へheい行i ってtte きki たta とto こko ろro だda 。.
Tôi vừa đến bưu điện.
ゆうびんきょく郵便局yuubinkyoku でdeもの物mono をwoおく送oku ったtta らraゆうびんきょく郵便局yuubinkyoku のno ミmi スsu でde そso のnoしな品shina をwoふんしつ紛失funshitsu さsa れre たta 。.
Khi thứ được gửi vào bưu điện, hàng hóa đã bị thất lạc donhầm lẫn của bưu điện.
ゆうびんきょく郵便局yuubinkyoku まma でdeの乗no せse てte くku だda さsa いi まma せse んn かka 。.
Bạn có phiền cho tôi một chuyến xe đến bưu điện không?