Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鄙

vùng quê; người nhà quê; người thô kệch; người dân quê; người ở nông thôn; người ở xa kinh thành; người nhà quê; người ở vùng hẻo lánh

Gợi ý

Xem thêm

鄙言

cách diễn đạt tiếng lóng

鄙懐

suy nghĩ của chính mình; ý tưởng của chính mình

鄙人

dân quê; tỉnh lẻ; người tham lam; hạng dưới; người thấp kém; người nhà quê; người nông thôn; người dân dã

鄙諺

từ thường dùng

鄙猥

không đứng đắn; tục tĩu; bỉ ổi

Chi tiết từ

鄙

「ひじん とひと ひな」
danh từ
vùng quê
người nhà quê; người thô kệch; người dân quê; người ở nông thôn
người ở xa kinh thành; người nhà quê; người ở vùng hẻo lánh
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaみずか自mizuka らra をwoひじん鄙人hijin とtoしょう称shou しshi たta 。.
Anh ấy đã tự xưng mình là một người dân quê.