Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

配当

sự phân phối; sự phân chia ra đều; tiền lời được chia; cổ tức; cổ tức; tiền lãi cổ phần

Gợi ý

Xem thêm

配当金

số bị chia; cái bị chia; tiền lãi cổ phần; cổ tức; tiền lãi cổ phần

配当率

nhịp độ số bị chia

配当表

danh sách phân phối

無配当

không trả số bị chia

未配当

còn nguyên vẹn

Chi tiết từ

配当

「はいとう」
danh từ, động từ suru
sự phân phối; sự phân chia ra đều
tiền lời được chia; cổ tức
cổ tức
tiền lãi cổ phần
Mazii Dict
Ví dụ:
じかん時間jikan のno はha いi とto うu
sự phân phối thời gian
1 割の配当金を払う
Trả 10 % lãi cổ phần.
たがく多額tagaku のnoかぶしきはいとう株式配当kabushikihaitou
Cổ tức cổ phần lớn .
はいとう配当haitou やyaとうししんたく投資信託toushishintaku かka らra のnoしょとく所得shotoku をwoごうりか合理化gourika すsu るru
hợp lý hóa thu nhập từ cổ tức hay uỷ thác đầu tư