Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

酒手

tiền mua rượu; tiền thưởng

Gợi ý

Xem thêm

手酌酒

uống rượu một mình

酒

rượu; rượu cuốc lủi; rượu; rượu sake của nhật; liên quan đến rượu; thuộc về rượu; có cồn; rượu; đồ uống có cồn

酒さ

rosacea; bệnh rosacea

年酒

rượu chúc mừng năm mới

お酒

rượu; rượu sakê

Chi tiết từ

酒手

「さかて」
danh từ
tiền mua rượu
tiền thưởng
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうじん友人yuujin たta ちchi とto のnoの飲no みmiかい会kai のno たta めme にni 、,さかて酒手sakate をwo しshi っかkka りriようい用意youi しshi てte おo いi たta 。.
Tôi đã chuẩn bị kỹ tiền mua rượu cho buổi tiệc với bạn bè.
かれ彼kare はhaしょうしん昇進shoushin しshi たta おoいわ祝iwa いi にniさかて酒手sakate をwo もmo らra いi 、, 友達  とtoもだちとかんぱい乾杯modachitokanpai しshi たta 。.
Anh ấy nhận được tiền thưởng để ăn mừng thăng chức và đã cùng bạn bè nâng ly.