Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

酒癖

hành vi say rượu; nết rượu; thói quen khi say; thái độ khi say

Gợi ý

Xem thêm

飲酒癖

sự say mê có cồn

酒癖の悪い

say xỉn

酒癖が悪い

sự xay xỉn

癖

thói quen; tật; khuynh hướng

癖に

mặc dù; thế mà

Chi tiết từ

酒癖

「さけくせ さけぐせ しゅへき」
danh từ
hành vi say rượu
hành vi say rượu
nết rượu; thói quen khi say; thái độ khi say
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaさけぐせ酒癖sakeguse がgaわる悪waru いi のno でde 、, あa まma りriの飲no まma せse なna いi ほho うu がga いi いi 。.
Anh ấy có nết rượu xấu nên tốt nhất là không nên để anh ấy uống quá nhiều.