Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

酒石

cáu rượu

Gợi ý

Xem thêm

酒石英

kem tẩy cao răng

酒石酸

axit tactric

酒石酸塩

tartrat

酒石酸水素カリウム

muối kali

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

Chi tiết từ

酒石

「しゅせき」
danh từ
cáu rượu
Mazii Dict
Ví dụ:
 ワwa イi ンn のnoせいぞうかてい製造過程seizoukatei でde 、,しゅせき酒石shuseki がgaはっせい発生hassei すsu るru こko とto がga あa りri まma すsu 。.
Trong quá trình sản xuất rượu vang, có thể xảy ra sự hình thành của cáu rượu.