Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

酒造家

người ủ rượu bia; người cất; máy cất; người buôn rượu vang

Gợi ý

Xem thêm

酒造

sự chưng cất rượu; sự nấu rượu

造酒

làm rượu; ủ rượu

酒家

cửa hàng rượu

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

醸造酒

rượu chưng cất; rượu nấu

Chi tiết từ

酒造家

「しゅぞうか」
danh từ
người ủ rượu bia
người cất, máy cất
người buôn rượu vang
Mazii Dict