Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

酵母

men; men nở

Gợi ý

Xem thêm

酵母菌

vi khuẩn men; vi khuẩn lên men

ビール酵母

men bia

パン酵母

men làm bánh

鉄酵母

men sắt

銅酵母

men đồng

Chi tiết từ

酵母

「こうぼ」
danh từ
men; men nở
Mazii Dict
Ví dụ:
 パpa ンn をwoや焼ya くku たta めme にni はha 、,こうぼ酵母koubo をwoつか使tsuka ってtteきじ生地kiji をwoはっこう発酵hakkou さsa せse るru こko とto がgaじゅうよう重要juuyou でde すsu 。.
Để làm bánh mì, việc sử dụng men nở để lên men bột là rất quan trọng.