Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

酸化数

số oxi hóa

Gợi ý

Xem thêm

ウリジン二リンさんグルクロンさん

hợp chất hóa học uridine diphosphate glucuronic acid; axit udp-glucuronic

酸化

oxy hóa; sự ô xy hoá

酸化的リン酸化

sự phosphoryl hoá oxy hoá

酸化|酸化作用

quá trình oxy hóa

酸素化

oxy hóa

Chi tiết từ

酸化数

「さんかすう」
danh từ
số oxi hóa
Mazii Dict
Ví dụ:
かがくはんのう化学反応kagakuhannou でde はha 、,かくげんそ各元素kakugenso のnoさんかすう酸化数sankasuu をwoせいかく正確seikaku にniけいさん計算keisan すsu るru こko とto がgaじゅうよう重要juuyou でde すsu 。.
Trong các phản ứng hóa học, việc tính toán chính xác số oxi hoá của từng nguyên tố là rất quan trọng.