Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

醸し出す

sinh ra; gây ra; đem lại; mang lại

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

醸す

làm lên men; ủ; chế

醸成する

làm lên men; ủ; chế; tăng cường; tạo ra

酒を醸す

ủ rượu

Chi tiết từ

醸し出す

「かもしだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ, ngoại động từ
sinh ra, gây ra, đem lại, mang lại
Mazii Dict