Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

醸母

men; bột nở

Gợi ý

Xem thêm

母

mẹ; u; bầm; mẹ

醸造

việc làm rượu bia; mẻ rượu bia; sự tích tụ mây đen báo bão; sự cất; sản phẩm cất

醸成

việc lên men; sự ủ rượu

醸す

làm lên men; ủ; chế

佳醸

sake ngọt; rượu nho tốt

Chi tiết từ

醸母

「じょうぼ」
danh từ
men; bột nở
Mazii Dict