Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

野球

bóng chày

Gợi ý

Xem thêm

野球人

người chơi bóng chày

野球部

đội bóng chày

野球場

sân vận động bóng chày

野球チーム

đội bóng chày

野球熱

bệnh sốt bóng chày; sự sốt sắng cho bóng chày

Chi tiết từ

野球

「やきゅう」
danh từ
bóng chày.
Mazii Dict
Ví dụ:
やきゅう野球yakyuu はha ちchi っとtto もmoす好su きki でde はha なna いi 。.
Tôi không thích bóng chày chút nào.
やきゅうぶ野球部yakyuubu のno マma ネne ー- ジャja ー- はha 33にん人nin でde すsu 。.
Người quản lý bộ môn bóng chày là 3 người.
がいかくたか外角高gaikakutaka めme のno ボbo ー- ルru をwoう打u つtsu ((やきゅう野球yakyuu ))
Đánh bóng với góc ngoài cao (trong bóng chày) .