Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

金入れ

ví tiền; bóp tiền

Gợi ý

Xem thêm

金入れる

cho tiền; nhét tiền; đút tiền

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

入金

bỏ tiền vào; sự thanh toán; sự nhận tiền; sự gửi tiền

4捨5いり

làm tròn

現金仕入れ

mua trả tiền mặt; mua trả tiền ngay

Chi tiết từ

金入れ

「かねいれ」
danh từ
ví tiền; bóp tiền
Mazii Dict
Ví dụ:
げんきんい現金入genkin'i れreこぶくろ小袋kobukuro
bao nhỏ đựng tiền
げんきんい現金入genkin'i れreひ引hi きkiだ出da しshi
ngăn kéo đựng tiền mặt .