Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

金融

tài chính; vốn; lưu thông tiền tệ; tín dụng

Gợi ý

Xem thêm

金融家

nhà tài chính; nhà đầu tư

金融システム

hệ thống tài chính

金融街

phố wall

金融サービス

dịch vụ tài chính

金融界

tài chính xoay quanh; cộng đồng tài chính

Chi tiết từ

金融

「きんゆう」
danh từ, tính từ đuôi no
tài chính; vốn; lưu thông tiền tệ; tín dụng
Mazii Dict
Ví dụ:
きんゆう金融kin'yuu ・/さんぎょう産業sangyou のnoさいせい再生saisei
tái thiết lập ngành tài chính và công nghiệp
きんゆう金融kin'yuu ・/ざいせいせいさく財政政策zaiseiseisaku
chính sách tài chính tiền tệ
きんゆう金融kin'yuu ・/きぎょうぶもん企業部門kigyoubumon にni おo けke るruかいかく改革kaikaku のnoいきお勢ikio いi をwoいじ維持iji すsu るru
duy trì xu hướng cải cách trong lĩnh vực tài chính và doanh nghiệp