Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

金額

số tiền

Gợi ý

Xem thêm

額面金額

giá trị danh nghĩa; số tiền danh nghĩa; số tiền ghi trên phiếu; số tiền bảo hiểm

送金額

số lượng gửi tiền

献金額

tiền quyên góp

出金額

số lượng invested hoặc được đóng góp

取引金額

số tiền giao dịch

Chi tiết từ

金額

「きんがく」
danh từ
số tiền
Mazii Dict
Ví dụ:
しはら支払shihara うuきんがく金額kingaku をwoかくにん確認kakunin しshi てte くku だda さsa いi 。.
Hãy xác nhận số tiền cần thanh toán.