Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

釘

đanh; đinh

Gợi ý

Xem thêm

特殊釘その他釘

dựng cấp đặc biệt và các loại đinh khác

釘〆

this term is specific to the construction industry in japan and may not be commonly used in vietnamese construction industry)

釘頭

đầu đinh

釘袋

túi đựng đinh

釘打

đóng đinh

Chi tiết từ

釘

「くぎ」
đanh
đinh
đinh (nail)
Mazii Dict
Ví dụ:
 テte レre ビbiがめん画面gamen にniくぎづ釘付kugizu けke にni なna ってtte いi るru
đóng đinh (dán mắt) vào màn hình vô tuyến
 〜~ のnoくぎ釘kugi をwoぬ抜nu いi てte あa けke るru
tháo đinh ra
くぎ釘kugi をwoう打u ちchiこ込ko むmu
đóng đinh