Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

釘を抜く

nhổ đinh

Gợi ý

Xem thêm

釘抜き

cái kìm; cái nhổ đinh; kìm nhổ đinh

釘抜きハンマー

búa nhổ đinh

気を抜く

mất tập trung; bị bất ngờ

力を抜く

không cố quá; sống và làm việc vừa phải

手を抜く

trở nên bớt gay gắt; dịu đi

Chi tiết từ

釘を抜く

「くぎをぬく」
nhổ đinh.
Mazii Dict
Ví dụ:
くぎ釘kugi をwoぬ抜nu くku
nhổ đinh