Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

針

kim; châm; kim; đinh ghim; đinh ghim

Gợi ý

Xem thêm

かぎ針/レース針/編み物用針

kim móc/kim ren/kim đan

針/マチ針/ピン

kim/ kim móc/ đinh ghim

縫い針/しつけ針

kim may/ kim chỉ

針穴

lỗ kim

針ケース

ô cắm kim

Chi tiết từ

針

「はり」
danh từ
kim
châm
kim; đinh ghim
đinh ghim
Mazii Dict
Ví dụ:
はり針hari とtoいと糸ito をwoも持mo ってtte いi まma せse んn かka 。.
Bạn không có một cây kim và một số sợi chỉ?
はり針hari でdeさ刺sa すsu こko とto
việc châm kim .