Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

釣りをする

câu cá

Gợi ý

Xem thêm

お釣りを出す

thối tiền

魚を釣る

câu cá

釣り出す

lừa và dụ

釣銭を出す

thối tiền

釣り

sự câu cá

Chi tiết từ

釣りをする

「つりをする」
cụm từ
câu cá
Mazii Dict
Ví dụ:
りょう漁ryou のnoかいきんまえ解禁前kaikinmae にniつ釣tsu りri をwo すsu るru
câu cá trước khi bỏ lệnh cấm câu cá
 ブbu ルru ー- スsu はhaまいしゅうまつ毎週末maishuumatsu 、,はとば波止場hatoba でdeつ釣tsu りri をwo すsu るru
Bruce câu cá ở cầu tàu vào cuối tuần .