Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鈍重

ngu đần; ngốc nghếch; sự ngu đần; sự ngốc nghếch

Gợi ý

Xem thêm

鈍

người ngu ngốc; đần độn; tối; chậm; cùn; sự cùn của lưỡi dao; thanh kiếm hoặc con dao cùn; yếu đuối; thiếu bản lĩnh; nhu nhược; kẻ hèn nhát; vụng về; thiếu kỹ năng; người mới vào nghề; người tay nghề kém

鈍感

đần độn; ngu xuẩn; sự đần độn; sự ngu xuẩn

鈍い

chậm chạp

鈍間

chậm chạp; đần độn; sự chậm chạp

鈍足

tiến triển chậm

Chi tiết từ

鈍重

「どんじゅう」
tính từ đuôi na, danh từ
ngu đần; ngốc nghếch
sự ngu đần; sự ngốc nghếch
Mazii Dict
Ví dụ:
どんじゅう鈍重donjuu なnaひと人hito
người ngốc
おんがく音楽ongaku にni よyo ってtteずのう頭脳zunou がgaいっそうめい一層明issoumei せse きki にni なna るruひと人hito もmo いi れre ばbaどんじゅう鈍重donjuu にni なna るruひと人hito もmo いi るru とto いi うuわたし私watashi のnoたちば立場tachiba をwoあき明aki らra かka にni しshi たta
Tôi ủng hộ ý kiến cho rằng âm nhạc khiến một số kẻ thông minh hơn nhưng làm một số kẻ khác trở nên ngu đần .