Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉄

THIẾT

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

鉄

Hán Việt:

THIẾT

Kun:

くろがね

On:

テツ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. sắt; thép VD: 鉄鉱 (quặng sắt), 鋼鉄 (thép) 2. cứng và rắn như sắt VD: 鉄人 (người sắt), 鉄腕 (cánh tay sắt) 3. đồ sắc nhọn; vũ khí VD: 寸鉄 (vũ khí ngắn) 4. viết tắt của 鉄道 (đường sắt) VD: 私鉄 (đường sắt tư nhân)
Ví dụ:

鉄 [ てつ]

sắt thép

鉄人 [ てつじん]

Người đàn ông mạnh khỏe

鉄傘 [ てっさん]

cái chao bằng sắt .

鉄兜 [ てつかぶと]

mũ sắt

鉄分 [ てつぶん]

chất sắt .

鉄則 [ てっそく]

Kỷ luật thép .

鉄器 [ てっき]

đồ sắt

国鉄 [ こくてつ]

đường sắt nhà nước; đường sắt quốc gia .

鉄塔 [ てっとう]

tháp sắt

鉄壁 [ てっぺき]

tường sắt

寸鉄 [すんてつ]

thơ trào phúng

鉄屑 [ てつくず]

mạt sắt