Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉄拳

nắm đấm sắt; quả đấm sắt

Gợi ý

Xem thêm

鉄拳制裁

hình phạt bằng nắm đấm sắt

拳

nắm đấm; nắm chặt tay lại

拳万

ngoắc ngón tay để xác nhận lời hứa

力拳

nắm đấm siết chặt

裏拳

cú đấm bằng mu bàn tay

Chi tiết từ

鉄拳

「てっけん」
danh từ
Nắm đấm sắt; quả đấm sắt
Mazii Dict
Ví dụ:
てっけん鉄拳tekken をwoく食ku らra わwa せse るru
cho ai ăn đấm
じゆう自由jiyuu へhe のnoてっけん鉄拳tekken
quả đấm sắt cho tự do .