Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉄製

làm bằng sắt

Gợi ý

Xem thêm

鉄製品

đồ sắt

鉄製箱

hốt

鋼鉄製

làm từ thép

鉄製寝台

giường sắt

鋳鉄製 段差プレート

miếng đệm chặn bằng gang

Chi tiết từ

鉄製

「てつせい てっせい」
danh từ, tính từ đuôi no
Làm bằng sắt
Làm bằng sắt
Mazii Dict
Ví dụ:
てつせい鉄製tetsusei のnoどうぐ道具dougu
công cụ bằng sắt
てつせい鉄製tetsusei のnoかき花器kaki
lọ hoa làm bắng sắt .