Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉄鉱石

quặng sắt

Gợi ý

Xem thêm

鉄鉱

quặng sắt

鉱石

khoáng thạch; khoáng vật; quặng; nham thạch

鉄石

sắt đá; sự sắt đá

赤鉄鉱

hematit

白鉄鉱

khoáng chất maccazit

Chi tiết từ

鉄鉱石

「てっこうせき」
danh từ
quặng sắt
Mazii Dict
Ví dụ:
げんりょうてっこうせき原料鉄鉱石genryoutekkouseki
quặng sắt dùng làm nguyên liệu .
しつ質shitsu のnoわる悪waru いiてっこうせき鉄鉱石tekkouseki
quặng sắt chất lượng thấp