Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉄面

mặt sắt

Gợi ý

Xem thêm

鉄面皮

hành động trơ tráo; hành động vô liêm sỉ; hành động trơ trẽn; hành động mặt dạn mày dày; liều mạng

ひ削面

mặt gia công

鉄仮面

có 2 nghĩa: nghĩa đen là mặt nạ sắt; nghĩa bóng là chỉ ngừoi con gái có vẻ lạnh lùng về tính cách và ngoại hình

鉄

sắt thép; sắt; thép; sắt; sắt; kim loại nói chung

面面

mỗi một; mọi thứ; mỗi phương hướng

Chi tiết từ

鉄面

「かなめん てつめん」
danh từ
mặt sắt(Một trong những đạo cụ của vũ khí. Một tấm sắt được đập bề mặt để che và bảo vệ mặt )
mặt sắt(Một trong những đạo cụ của vũ khí. Một tấm sắt được đập bề mặt để che và bảo vệ mặt )
Mazii Dict