Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉄骨

cấu trúc bằng thép; cốt sắt; cốt thép

Gợi ý

Xem thêm

鉄骨造

cấu trúc; cấu tạo thép

鉄骨鉄筋コンクリート造

kết cấu bê tông cốt thép khung thép

鉄骨工事

công trình có cấu trúc bằng thép

鉄骨用刷毛

cọ quét thép

鉄骨建築用金物

phụ kiện xây dựng cho công trình bằng khung thép

Chi tiết từ

鉄骨

「てっこつ」
danh từ
cấu trúc bằng thép
cốt sắt
cốt thép.
Mazii Dict
Ví dụ:
てっこつじゅうたく鉄骨住宅tekkotsujuutaku
nhà khung sắt
てっこつざい鉄骨材tekkotsuzai はhaひと一hito つtsu にniしば縛shiba ってtteこてい固定kotei さsa れre たta
các thanh xà bằng thép được buộc lại với nhau