Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉢

BÁT

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

鉢

Hán Việt:

BÁT

On:

ハチ ハツ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. chậu cây VD: 鉢植え (cây trồng trong chậu) 2. bát; đồ đựng miệng rộng và sâu hơn đĩa VD: 乳鉢 (cối nghiền bằng sứ) 3. bát ăn của nhà sư VD: 衣鉢 (cà sa và bát của nhà sư), 托鉢 (khất thực) 4. xương sọ VD: 鉢巻 (băng đeo đầu)
Ví dụ:

鉢 [ はち]

bát to

丼鉢 [どんぶりはち]

cái bát

乳鉢 [ にゅうばち]

Cái cối giã .

乳鉢 [ にゅうはち]

Cái cối giã

鉢巻 [ はちまき]

băng buộc đầu

すり鉢 [ すりばち]

cối; bát dùng để nghiền .

捨鉢 [すてばち]

sự liều lĩnh tuyệt vọng

火鉢 [ ひばち]

lò lửa

鉢物 [はちもの]

cây cảnh

鉢巻き [ はちまき]

băng buộc đầu .

鉄鉢 [ てっぱち]

bát tộ bằng sắt (để khất thực của nhà sư) .