Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉢

bát to; chậu; chậu trồng hoa; mũ sắt đội đầu; xương sọ; chậu

Gợi ý

Xem thêm

鉢カバー

tấm che chậu hoa

鉢巻

băng buộc đầu

鉢物

cây cảnh; nghệ thuật cây cảnh

金鉢

bát kim loại

ラーメン鉢

bát mì ramen

Chi tiết từ

鉢

「はち」
danh từ
bát to
chậu
chậu trồng hoa
mũ sắt đội đầu
xương sọ.
Chậu (pot)
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうりよう料理用ryouriyou のnoはち鉢hachi
bát nấu
ねんどせい粘土製nendosei のnoうえきばち植木鉢uekibachi
Bình hoa được làm bằng đất sét
ざっそう雑草zassou のnoは生ha えe たtaうえきばち植木鉢uekibachi
Chậu hoa dại
ちい小chii さsa なnaうえきばち植木鉢uekibachi
chậu cây trồng nhỏ