Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鉤

mắc; lưỡi câu; móc câu; lưỡi câu

Gợi ý

Xem thêm

鉤ホック

móc và mắt

鉤爪

móng vuốt

鉤鼻

cái mũi khoằm; cái mũi vẽ bằng một nét móc; mũi khoằm; mũi diều hâu; mũi két; mũi hình móc ; kiểu vẽ mũi bằng một nét móc nhỏ

鉤虫

giun móc

鉤素

dây cước để câu cá

Chi tiết từ

鉤

「かぎ はり ち」
danh từ
mắc.
lưỡi câu; móc câu
lưỡi câu
Mazii Dict
Ví dụ:
引目鉤鼻のスタイルは、平安時代の絵画や文学に頻繁に見られる
Phong cách mắt dài và mũi khoằm rất phổ biến trong tranh vẽ và văn học thời kỳ Heian.