Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

鉦

cái chuông; chuông chùm; cái chiêng; thanh la

鉦鼓

chiêng nhỏ

銅鉦蚉蚉

bọ hung cỡ trung bình với màu đồng sáng bóng mờ

たたききる

máy cán là; xé; cắt xơ ra; làm nham nhở; làm sứt sẹo; làm hư; làm hỏng; làm xấu đi; làm mất hay ; đọc sai; đọc trệch

木啄

chim thuộc họ gõ kiến

Chi tiết từ