Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

銭箱

hòm tiền; hộp đựng tiền

Gợi ý

Xem thêm

賽銭箱

hộp đựng tiền quyên góp; thùng công đức

御賽銭箱

hộp đựng tiền ở chùa

銭

một phần trăm của một yên; một hào; tiền; tiền mặt; tiền xu; đồng tiền; tiền kim loại; tiền; tiền mặt; tiền tệ; tiền đồng hoặc tiền sắt thời edo; họa tiết gia huy mô phỏng hình dáng đồng tiền; tiền; tiền xu

箱

hộp; hòm; kiện hàng; thùng

金銭

đồng tiền; tiền; tiền bạc; tiền tệ

Chi tiết từ

銭箱

「ぜにばこ」
danh từ
hòm tiền, hộp đựng tiền
Mazii Dict